arabian peninsula
Danh từ riêng: Bán đảo Ả Rập
- Một bán đảo nằm giữa Biển Đỏ và Vịnh Ba Tư, có tầm quan trọng chiến lược nhờ nguồn tài nguyên dầu mỏ phong phú. Đây là khu vực địa lý rộng lớn ở Tây Nam Á, bao gồm các quốc gia như Ả Rập Xê Út, Yemen, Oman, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Qatar, Bahrain và Kuwait.
- (Bán đảo Ả Rập nổi tiếng với những sa mạc rộng lớn và trữ lượng dầu mỏ phong phú.)
- (Nhiều tuyến đường thương mại cổ đại đã đi qua Bán đảo Ả Rập.)
"the Arabian Peninsula" thường được dùng với mạo từ xác định "the" khi nói đến khu vực địa lý cụ thể này.
- The climate of the Arabian Peninsula is predominantly arid. (Khí hậu của Bán đảo Ả Rập chủ yếu là khô cằn.)
"peninsula" có thể được dùng riêng để chỉ một bán đảo nói chung, nhưng khi kết hợp với "Arabian" thì tạo thành tên riêng chỉ một vùng địa lý cụ thể.
Arabian (tính từ): thuộc về Ả Rập hoặc Bán đảo Ả Rập.
- Arabian horses are famous for their speed and endurance. (Ngựa Ả Rập nổi tiếng về tốc độ và sức bền.)
Peninsula (danh từ): bán đảo, một dải đất nhô ra biển hoặc hồ, được bao bọc bởi nước ở ba phía.
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng địa lý. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "the Arabian region" (khu vực Ả Rập) để chỉ vùng lãnh thổ tương tự nhưng không chính xác về mặt địa lý.
"the Arabian Peninsula states": các quốc gia thuộc Bán đảo Ả Rập.
- The Arabian Peninsula states have formed a regional cooperation council. (Các quốc gia thuộc Bán đảo Ả Rập đã thành lập một hội đồng hợp tác khu vực.)
"Arabian Peninsula desert": sa mạc trên Bán đảo Ả Rập.
- The Arabian Peninsula desert is one of the largest sand deserts in the world. (Sa mạc Bán đảo Ả Rập là một trong những sa mạc cát lớn nhất thế giới.)
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Arabian Peninsula", nhưng có thể gặp cụm từ "the heart of the Arabian Peninsula" (trung tâm của Bán đảo Ả Rập) để chỉ vùng đất trung tâm hoặc quan trọng nhất của khu vực này.